Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:30:19 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:30:13 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007227 | ||
00:30:09 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001036 | ||
00:30:05 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 27 | 0,00143646 | ||
00:30:01 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017223 | ||
00:29:58 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002272 | ||
00:29:48 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001466 | ||
00:29:44 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
00:29:38 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
00:29:34 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00106614 | ||
00:29:30 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00053202 | ||
00:29:25 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000153 | ||
00:29:21 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003742 | ||
00:29:15 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001367 | ||
00:29:07 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
00:29:03 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 31 | 0,00160772 | ||
00:28:59 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004114 | ||
00:28:56 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
00:28:52 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
00:28:48 28/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 |
