
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-4,95%
Tổng khối lượng
$10,45B
Tổng MCap
$9,60T
Tổng cộng 341 token
33
/
9
/
299
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
![]() SOL 2 năm 111111...1111 | $47,53B -5,89% | $82,24 | $5,71B | 32,19M 14,43M/17,75M | $7,19B |
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $244,96B -4,80% | $2,02K | $460,34M | 210,12K 101,5K/108,61K | $591,23M |
BNB 3 năm 0xeeee...eeee | $86,22B -2,55% | $639,42 | $127,19M | 1,83M 992,27K/845,62K | $419,21M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,84B -3,37% | $74,68K | $102,80M | 266,4K 130,88K/135,51K | $348,55M |
HYPE 6 tháng 0xeeee...eeee | $13,96B -10,61% | $54,85 | $35,85M | 113,87K 57,11K/56,75K | $175,32M |
![]() AVAX 3 năm 0xeeee...eeee | $3,83B -6,50% | $8,900 | $50,95M | 93,91K 44,85K/49,06K | $72,64M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $4,87B -3,42% | $74,65K | $90,92M | 130,16K 64,74K/65,42K | $49,07M |
SUI 3 năm 0x2::s...:SUI | $10,02B -9,93% | $1,002 | $43,13M | 270,62K 127,3K/143,31K | $48,33M |
![]() TRX 3 năm T9yD14...uWwb | $34,03B -1,25% | $0,361 | $405,48M | 6,51K 3,66K/2,84K | $45,44M |
cbBTC 1 năm cbbtcf...iMij | $227,60M -3,32% | $74,76K | $22,52M | 63,31K 31,91K/31,39K | $38,94M |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $347,86M -11,26% | $0,69927 | $91,35M | 164,93K 80,22K/84,7K | $34,88M |
BILL 14 ngày 0xdf24...1fa5 | $13,92M +10,02% | $0,085419 | $1,93M | 490,34K 243,43K/246,91K | $32,40M |
BSB 2 tháng 0x595d...79cc | $48,92M +41,20% | $1,229 | $1,77M | 153,38K 78,6K/74,78K | $27,27M |
ZEST 3 ngày 0x5506...54a1 | $23,68M +11,01% | $0,16222 | $2,50M | 182,63K 91,19K/91,44K | $25,94M |



