
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-5,21%
Tổng khối lượng
$663,44M
Tổng MCap
$288,33B
Tổng cộng 117 token
12
/
4
/
101
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 2 năm 0xeeee...eeee | $245,52B -4,16% | $2,03K | $459,98M | 207,75K 100,45K/107,3K | $583,88M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,05B -2,92% | $74,85K | $285,42M | 1,42K 720/708 | $28,30M |
![]() LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,22B -7,17% | $9,227 | $47,18M | 3,64K 1,54K/2,1K | $6,87M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,31B -9,17% | $3,310 | $129,86M | 2,82K 1,25K/1,57K | $5,55M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $116,68M -9,56% | $0,00027736 | $7,65M | 5,84K 3,67K/2,17K | $5,39M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $360,18M -2,60% | $75,17K | $81,20M | 1,02K 387/636 | $3,87M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $87,22M 0,00% | $0,99997 | $10,01M | 91 6/85 | $3,68M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,34B -5,43% | $83,95 | $9,76M | 2,3K 1,17K/1,13K | $3,25M |
XYO 3 năm 0x5529...e758 | $57,49M -11,19% | $0,004127 | $649,74K | 5,88K 2,7K/3,17K | $2,19M |
RAIL 3 năm 0xe76c...a33d | $31,46M +4,17% | $2,300 | $8,16M | 1,95K 1,04K/909 | $1,75M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,44M -19,31% | $0,0₁₀466 | $15,00K | 144 83/61 | $1,69M |
wTAO 3 năm 0x77e0...0a44 | $28,29M -7,79% | $262,56 | $3,98M | 793 254/539 | $1,52M |
SPX 2 năm 0xe0f6...c56c | $343,93M -12,86% | $0,34393 | $9,89M | 929 442/487 | $1,06M |
SKY 1 năm 0x5607...9279 | $1,62B -1,09% | $0,069902 | $6,32M | 641 406/235 | $916,96K |

