Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:10:19 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008478 | ||
02:10:09 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00033476 | ||
02:10:05 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00009444 | ||
02:10:01 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 32 | 0,00475612 | ||
02:09:58 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00025162 | ||
02:09:54 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00056053 | ||
02:09:50 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 32 | 0,00297038 | ||
02:09:46 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00038491 | ||
02:09:42 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000052 | ||
02:09:26 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002397 | ||
02:09:20 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019482 | ||
02:09:17 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00027958 | ||
02:09:13 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 33 | 0,00354636 | ||
02:09:09 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00029275 | ||
02:09:05 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
02:09:01 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014853 | ||
02:08:57 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:08:54 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
02:08:48 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
02:08:44 27/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
