Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRX | 11,793721 | 0,268 | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0,268 | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,2319 | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:02:57 28/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 |
