Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:35:00 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013238 | ||
06:34:54 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 26 | 0,00315076 | ||
06:34:50 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00048259 | ||
06:34:44 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00250592 | ||
06:34:40 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00107127 | ||
06:34:32 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 31 | 0,00354244 | ||
06:34:29 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
06:34:25 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00088646 | ||
06:34:21 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00243086 | ||
06:34:15 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00044197 | ||
06:34:11 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 26 | 0,00287283 | ||
06:34:08 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:34:04 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 28 | 0,00310055 | ||
06:34:00 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00026566 | ||
06:33:54 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00208656 | ||
06:33:50 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00120512 | ||
06:33:44 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00166376 | ||
06:33:41 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00156636 | ||
06:33:35 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00138068 | ||
06:33:31 10/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00209069 |
